The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bán vé tiếng Anh là gì?

người bán vé tiếng Anh là ticket agent /ˈtɪkət ˈeɪʤənt/. Người bán vé là người chuyên bán vé cho các sự kiện, phương tiện giao thông hoặc dịch vụ khác.

Hình minh hoạ "người bán vé" tiếng Anh là "ticket agent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ticket agent

Danh từ
/ˈtɪkət ˈeɪʤənt/

Ví dụ câu với người bán vé / ticket agent

  1. 1

    The ticket agent helped me find the right train ticket.

    Người bán vé đã giúp tôi tìm được vé tàu phù hợp.

  2. 2

    She approached the ticket agent to buy a concert ticket.

    Cô ấy đã tiếp xúc với người bán vé để mua vé hòa nhạc.

Ghi chú dùng từ người bán vé

Người bán vé là người cung cấp vé cho khách hàng, thường làm việc tại các quầy bán vé. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ticket booth' (quầy bán vé), 'ticket price' (giá vé), 'ticket validation' (xác nhận vé).

Video minh hoạ người bán vé

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bán vé

Câu hỏi thường gặp về "người bán vé"

Người bán vé tiếng Anh là gì?

Người bán vé tiếng Anh là "ticket agent" (danh từ), nghĩa là: Người bán vé là người chuyên bán vé cho các sự kiện, phương tiện giao thông hoặc dịch vụ khác.

"ticket agent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ticket agent" nghĩa tiếng Việt là "người bán vé". Người bán vé là người cung cấp vé cho khách hàng, thường làm việc tại các quầy bán vé.

Phát âm "ticket agent" như thế nào?

"ticket agent" có phiên âm IPA /ˈtɪkət ˈeɪʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ticket agent"?

Người bán vé đã giúp tôi tìm được vé tàu phù hợp. — The ticket agent helped me find the right train ticket.