The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bảo vệ tiếng Anh là gì?

người bảo vệ tiếng Anh là guard /ɡɑrd/. Người hoặc vật bảo vệ, giữ gìn an toàn cho người hoặc tài sản.

Hình minh hoạ "người bảo vệ" tiếng Anh là "guard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

guard

Danh từ
/ɡɑrd/

Ví dụ câu với người bảo vệ / guard

  1. 1

    Cảnh sát là những người bảo vệ an ninh trật tự trong thành phố.

    The police are the guards of public safety.

  2. 2

    Người bảo vệ tòa nhà kiểm tra thẻ của khách trước khi vào.

    The building guard checks the visitors' ID before entry.

Ghi chú dùng từ người bảo vệ

Người bảo vệ (guard) thường là người hoặc thiết bị đảm bảo an toàn. Các từ liên quan gồm 'security', 'protector', 'watchman'.

Video minh hoạ người bảo vệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bảo vệ

Câu hỏi thường gặp về "người bảo vệ"

Người bảo vệ tiếng Anh là gì?

Người bảo vệ tiếng Anh là "guard" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật bảo vệ, giữ gìn an toàn cho người hoặc tài sản.

"guard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"guard" nghĩa tiếng Việt là "người bảo vệ". Người bảo vệ (guard) thường là người hoặc thiết bị đảm bảo an toàn.

Phát âm "guard" như thế nào?

"guard" có phiên âm IPA /ɡɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "guard"?

The police are the guards of public safety. — Cảnh sát là những người bảo vệ an ninh trật tự trong thành phố.