Tiếng Việt
Người buôn phi pháp tiếng Anh là gì?
người buôn phi pháp tiếng Anh là trafficker /ˈtræfɪkər/. Người buôn bán hàng hóa hoặc người phạm pháp vận chuyển, buôn lậu các mặt hàng trái phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trafficker
Ví dụ câu với người buôn phi pháp / trafficker
- 1
Người buôn phi pháp bị bắt giữ bởi cảnh sát.
The trafficker was arrested by the police.
- 2
Họ đã bắt giữ một nhóm người buôn phi pháp ma túy.
They arrested a group of drug traffickers.
Ghi chú dùng từ người buôn phi pháp
Người buôn phi pháp thường liên quan đến các hoạt động phạm pháp như buôn lậu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'smuggler' (người buôn lậu), 'illegal trade' (thương mại trái phép), 'trafficking' (vận chuyển trái phép).
Video minh hoạ người buôn phi pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người buôn phi pháp
Câu hỏi thường gặp về "người buôn phi pháp"
Người buôn phi pháp tiếng Anh là gì?
Người buôn phi pháp tiếng Anh là "trafficker" (danh từ), nghĩa là: Người buôn bán hàng hóa hoặc người phạm pháp vận chuyển, buôn lậu các mặt hàng trái phép.
"trafficker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trafficker" nghĩa tiếng Việt là "người buôn phi pháp". Người buôn phi pháp thường liên quan đến các hoạt động phạm pháp như buôn lậu.
Phát âm "trafficker" như thế nào?
"trafficker" có phiên âm IPA /ˈtræfɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trafficker"?
The trafficker was arrested by the police. — Người buôn phi pháp bị bắt giữ bởi cảnh sát.