Tiếng Việt
Người buôn bán nhỏ tiếng Anh là gì?
người buôn bán nhỏ tiếng Anh là small business owner /smɔl ˈbɪznəs ˈoʊnər/. Chủ sở hữu doanh nghiệp nhỏ hoặc cửa hàng nhỏ, thường tự quản lý hoạt động kinh doanh của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small business owner
Ví dụ câu với người buôn bán nhỏ / small business owner
- 1
Người buôn bán nhỏ này đã mở cửa hàng mới vào tháng trước.
The small business owner expanded her shop last year.
- 2
Anh ấy là người buôn bán nhỏ trong khu phố của mình.
He is a small business owner in his neighborhood.
Ghi chú dùng từ người buôn bán nhỏ
Người buôn bán nhỏ là người điều hành doanh nghiệp nhỏ, thường là cửa hàng hoặc dịch vụ cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'entrepreneur' (doanh nhân), 'retailer' (người bán lẻ), 'startup' (khởi nghiệp).
Video minh hoạ người buôn bán nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người buôn bán nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "người buôn bán nhỏ"
Người buôn bán nhỏ tiếng Anh là gì?
Người buôn bán nhỏ tiếng Anh là "small business owner" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu doanh nghiệp nhỏ hoặc cửa hàng nhỏ, thường tự quản lý hoạt động kinh doanh của mình.
"small business owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small business owner" nghĩa tiếng Việt là "người buôn bán nhỏ". Người buôn bán nhỏ là người điều hành doanh nghiệp nhỏ, thường là cửa hàng hoặc dịch vụ cá nhân.
Phát âm "small business owner" như thế nào?
"small business owner" có phiên âm IPA /smɔl ˈbɪznəs ˈoʊnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small business owner"?
The small business owner expanded her shop last year. — Người buôn bán nhỏ này đã mở cửa hàng mới vào tháng trước.