Tiếng Việt
Người buôn bán tiếng Anh là gì?
người buôn bán tiếng Anh là seller /ˈsɛlər/. Người mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seller
Ví dụ câu với người buôn bán / seller
- 1
Người bán hàng trong chợ rất thân thiện.
The seller at the market is very friendly.
- 2
Cô ấy là người bán hàng trực tuyến nổi tiếng.
She is a well-known online seller.
Ghi chú dùng từ người buôn bán
Người bán là người cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng. Các từ liên quan gồm có 'buyer' (người mua), 'merchant' (thương nhân), 'vendor' (người bán hàng rong).
Video minh hoạ người buôn bán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người buôn bán
Câu hỏi thường gặp về "người buôn bán"
Người buôn bán tiếng Anh là gì?
Người buôn bán tiếng Anh là "seller" (danh từ), nghĩa là: Người mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận.
"seller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seller" nghĩa tiếng Việt là "người buôn bán". Người bán là người cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.
Phát âm "seller" như thế nào?
"seller" có phiên âm IPA /ˈsɛlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seller"?
The seller at the market is very friendly. — Người bán hàng trong chợ rất thân thiện.