Tiếng Việt
Người buôn gỗ tiếng Anh là gì?
người buôn gỗ tiếng Anh là timber merchant /ˈtɪmbər ˈmɜrʧənt/. Người buôn bán gỗ, thường mua và bán các loại gỗ để thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
timber merchant
Ví dụ câu với người buôn gỗ / timber merchant
- 1
Người buôn gỗ này đã ký hợp đồng cung cấp gỗ cho nhà máy chế biến.
The timber merchant signed a contract to supply wood to the processing plant.
- 2
Các người buôn gỗ thường xuyên vận chuyển hàng hóa qua các cảng lớn.
Timber merchants often transport goods through major ports.
Ghi chú dùng từ người buôn gỗ
Người buôn gỗ là người kinh doanh gỗ, liên quan đến các thuật ngữ như 'logging' (khai thác gỗ), 'sawmill' (máy xẻ gỗ), và 'forestry' (lâm nghiệp).
Video minh hoạ người buôn gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người buôn gỗ
Câu hỏi thường gặp về "người buôn gỗ"
Người buôn gỗ tiếng Anh là gì?
Người buôn gỗ tiếng Anh là "timber merchant" (danh từ), nghĩa là: Người buôn bán gỗ, thường mua và bán các loại gỗ để thương mại.
"timber merchant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"timber merchant" nghĩa tiếng Việt là "người buôn gỗ". Người buôn gỗ là người kinh doanh gỗ, liên quan đến các thuật ngữ như 'logging' (khai thác gỗ), 'sawmill' (máy xẻ gỗ), và 'forestry' (lâm nghiệp).
Phát âm "timber merchant" như thế nào?
"timber merchant" có phiên âm IPA /ˈtɪmbər ˈmɜrʧənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "timber merchant"?
The timber merchant signed a contract to supply wood to the processing plant. — Người buôn gỗ này đã ký hợp đồng cung cấp gỗ cho nhà máy chế biến.