Tiếng Việt
Người chiều chuộng người khác tiếng Anh là gì?
người chiều chuộng người khác tiếng Anh là pleaser /ˈpliːzə/. Người thích làm hài lòng người khác, thường để lấy lòng hoặc được ưu ái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pleaser
Ví dụ câu với người chiều chuộng người khác / pleaser
- 1
Anh ấy là một người pleaser, luôn cố gắng làm hài lòng mọi người.
He is a pleaser, always trying to please everyone.
- 2
Cô ấy làm mọi cách để trở thành người pleaser trong nhóm.
She does everything to become a pleaser in the group.
Ghi chú dùng từ người chiều chuộng người khác
Pleaser là người thích làm hài lòng người khác để nhận được sự chấp thuận hoặc yêu mến. Các từ liên quan: 'sycophant' (kẻ nịnh hót), 'people-pleaser' (người luôn muốn làm hài lòng mọi người), 'approval-seeker' (người tìm kiếm sự chấp thuận).
Video minh hoạ người chiều chuộng người khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người chiều chuộng người khác
Câu hỏi thường gặp về "người chiều chuộng người khác"
Người chiều chuộng người khác tiếng Anh là gì?
Người chiều chuộng người khác tiếng Anh là "pleaser" (danh từ), nghĩa là: Người thích làm hài lòng người khác, thường để lấy lòng hoặc được ưu ái.
"pleaser" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pleaser" nghĩa tiếng Việt là "người chiều chuộng người khác". Pleaser là người thích làm hài lòng người khác để nhận được sự chấp thuận hoặc yêu mến.
Phát âm "pleaser" như thế nào?
"pleaser" có phiên âm IPA /ˈpliːzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pleaser"?
He is a pleaser, always trying to please everyone. — Anh ấy là một người pleaser, luôn cố gắng làm hài lòng mọi người.