The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người chơi chó tiếng Anh là gì?

người chơi chó tiếng Anh là dog enthusiast /dɒɡ ˌɛnˈθjuːzɪæst/. Người yêu thích hoặc đam mê chó, thường tham gia các hoạt động liên quan đến chó như huấn luyện, thi đấu hoặc chăm sóc.

Hình minh hoạ "người chơi chó" tiếng Anh là "dog enthusiast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dog enthusiast

Danh từ
/dɒɡ ˌɛnˈθjuːzɪæst/

Ví dụ câu với người chơi chó / dog enthusiast

  1. 1

    Anh ấy là một người chơi chó nhiệt tình, thường xuyên tham gia các cuộc thi chó.

    He is a passionate dog enthusiast who often participates in dog competitions.

  2. 2

    Cô ấy dành nhiều thời gian để huấn luyện chó của mình.

    She spends a lot of time training her dog.

Ghi chú dùng từ người chơi chó

Người chơi chó là người yêu thích chó và thường tham gia các hoạt động liên quan đến chó. Các từ liên quan: 'dog training' (huấn luyện chó), 'dog competition' (thi đấu chó), 'canine enthusiast' (người yêu thích chó).

Video minh hoạ người chơi chó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người chơi chó

Câu hỏi thường gặp về "người chơi chó"

Người chơi chó tiếng Anh là gì?

Người chơi chó tiếng Anh là "dog enthusiast" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thích hoặc đam mê chó, thường tham gia các hoạt động liên quan đến chó như huấn luyện, thi đấu hoặc chăm sóc.

"dog enthusiast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dog enthusiast" nghĩa tiếng Việt là "người chơi chó". Người chơi chó là người yêu thích chó và thường tham gia các hoạt động liên quan đến chó.

Phát âm "dog enthusiast" như thế nào?

"dog enthusiast" có phiên âm IPA /dɒɡ ˌɛnˈθjuːzɪæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dog enthusiast"?

He is a passionate dog enthusiast who often participates in dog competitions. — Anh ấy là một người chơi chó nhiệt tình, thường xuyên tham gia các cuộc thi chó.