Tiếng Việt
Tín đồ mới tiếng Anh là gì?
tín đồ mới tiếng Anh là new enthusiast /nju ɛnˈθuziˌæst/. Người mới bắt đầu hoặc mới quan tâm đến một lĩnh vực, hoạt động hoặc sở thích nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
new enthusiast
Ví dụ câu với tín đồ mới / new enthusiast
- 1
Anh ấy là tín đồ mới của bộ môn yoga.
He is a new enthusiast of yoga.
- 2
Cô ấy trở thành tín đồ mới của âm nhạc cổ điển.
She has become a new enthusiast of classical music.
Ghi chú dùng từ tín đồ mới
Tín đồ mới là người mới bắt đầu quan tâm hoặc đam mê một lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan: tín đồ (devotee), người mới (novice), đam mê (passion).
Video minh hoạ tín đồ mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tín đồ mới
Câu hỏi thường gặp về "tín đồ mới"
Tín đồ mới tiếng Anh là gì?
Tín đồ mới tiếng Anh là "new enthusiast" (danh từ), nghĩa là: Người mới bắt đầu hoặc mới quan tâm đến một lĩnh vực, hoạt động hoặc sở thích nào đó.
"new enthusiast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"new enthusiast" nghĩa tiếng Việt là "tín đồ mới". Tín đồ mới là người mới bắt đầu quan tâm hoặc đam mê một lĩnh vực nào đó.
Phát âm "new enthusiast" như thế nào?
"new enthusiast" có phiên âm IPA /nju ɛnˈθuziˌæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "new enthusiast"?
He is a new enthusiast of yoga. — Anh ấy là tín đồ mới của bộ môn yoga.