Tiếng Việt
Người chơi tiếng Anh là gì?
Người chơi tiếng Anh là Player /ˈpleɪə/. Người tham gia vào trò chơi hoặc hoạt động giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Player
Ví dụ câu với Người chơi / Player
- 1
Người chơi bóng đá cần thể lực tốt.
The soccer player needs good stamina.
- 2
Các người chơi trong trò chơi này đều rất nhiệt tình.
All the players in this game are very enthusiastic.
Ghi chú dùng từ Người chơi
Người chơi là người tham gia vào các hoạt động giải trí hoặc thể thao. Các từ liên quan: 'participant' (người tham gia), 'competitor' (đối thủ), 'athlete' (vận động viên).
Video minh hoạ Người chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người chơi
- người chơi chódog enthusiast
- người chơi gamegamer
- người chơi golfgolfer
- Người chơi nhạcMusician
- Người chơi pianoPianist
- người chơi guitarguitarist
- Người chơi vĩ cầmViolinist
- Người chơi nhạc cụInstrumentalist
- Người chơi nhạc khíWind Player
- Người chơi thể thaoAthlete
- Người chơi nghiệp dưAmateur
- người chơi chứng khoánstock trader
Câu hỏi thường gặp về "Người chơi"
Người chơi tiếng Anh là gì?
Người chơi tiếng Anh là "Player" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia vào trò chơi hoặc hoạt động giải trí.
"Player" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Player" nghĩa tiếng Việt là "Người chơi". Người chơi là người tham gia vào các hoạt động giải trí hoặc thể thao.
Phát âm "Player" như thế nào?
"Player" có phiên âm IPA /ˈpleɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Player"?
The soccer player needs good stamina. — Người chơi bóng đá cần thể lực tốt.