The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người chơi piano tiếng Anh là gì?

Người chơi piano tiếng Anh là Pianist /ˈpɪənɪst/. Người chơi đàn piano, thường là người chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư chơi đàn piano.

Hình minh hoạ "Người chơi piano" tiếng Anh là "Pianist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pianist

Danh từ
/ˈpɪənɪst/

Ví dụ câu với Người chơi piano / Pianist

  1. 1

    Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm nổi tiếng thế giới.

    She is a world-famous pianist.

  2. 2

    Anh ấy tập chơi đàn piano mỗi ngày để nâng cao kỹ năng.

    He practices playing the piano every day to improve his skills.

Ghi chú dùng từ Người chơi piano

Người chơi đàn piano, còn gọi là 'pianist', là người biểu diễn hoặc chơi đàn piano. Các từ liên quan gồm 'musician' (nhạc sĩ), 'composer' (nhà soạn nhạc), và 'keyboardist' (người chơi đàn phím).

Video minh hoạ Người chơi piano

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Người chơi piano

Câu hỏi thường gặp về "Người chơi piano"

Người chơi piano tiếng Anh là gì?

Người chơi piano tiếng Anh là "Pianist" (danh từ), nghĩa là: Người chơi đàn piano, thường là người chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư chơi đàn piano.

"Pianist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pianist" nghĩa tiếng Việt là "Người chơi piano". Người chơi đàn piano, còn gọi là 'pianist', là người biểu diễn hoặc chơi đàn piano.

Phát âm "Pianist" như thế nào?

"Pianist" có phiên âm IPA /ˈpɪənɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pianist"?

She is a world-famous pianist. — Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm nổi tiếng thế giới.