Tiếng Việt
Người chơi vĩ cầm tiếng Anh là gì?
Người chơi vĩ cầm tiếng Anh là Violinist /ˌvaɪəˈlɪnɪst/. Người chơi đàn vĩ cầm, thường là nhạc công trong dàn nhạc hoặc nhóm nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Violinist
Ví dụ câu với Người chơi vĩ cầm / Violinist
- 1
The violinist performed beautifully at the concert.
Người chơi vĩ cầm biểu diễn rất tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.
- 2
She is a talented violinist, winning many awards.
Cô ấy là một người chơi vĩ cầm tài năng, đã giành nhiều giải thưởng.
Ghi chú dùng từ Người chơi vĩ cầm
Người chơi vĩ cầm là nhạc công chơi đàn vĩ cầm. Các thuật ngữ liên quan: 'violin' (đàn vĩ cầm), 'orchestra' (dàn nhạc), 'musician' (nhạc công).
Video minh hoạ Người chơi vĩ cầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người chơi vĩ cầm
Câu hỏi thường gặp về "Người chơi vĩ cầm"
Người chơi vĩ cầm tiếng Anh là gì?
Người chơi vĩ cầm tiếng Anh là "Violinist" (danh từ), nghĩa là: Người chơi đàn vĩ cầm, thường là nhạc công trong dàn nhạc hoặc nhóm nhạc.
"Violinist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Violinist" nghĩa tiếng Việt là "Người chơi vĩ cầm". Người chơi vĩ cầm là nhạc công chơi đàn vĩ cầm.
Phát âm "Violinist" như thế nào?
"Violinist" có phiên âm IPA /ˌvaɪəˈlɪnɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Violinist"?
Người chơi vĩ cầm biểu diễn rất tuyệt vời trong buổi hòa nhạc. — The violinist performed beautifully at the concert.