Tiếng Việt
Người có ích cho xã hội tiếng Anh là gì?
người có ích cho xã hội tiếng Anh là socially beneficial person /ˈsəʊʃəli bɪˈnɛfɪʃəl ˈpɜːsn/. Người có ích cho xã hội, giúp đỡ cộng đồng và góp phần phát triển xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
socially beneficial person
Ví dụ câu với người có ích cho xã hội / socially beneficial person
- 1
Anh ấy là một người có ích cho xã hội vì anh ấy thường xuyên tham gia các hoạt động từ thiện.
He is a socially beneficial person because he often participates in charitable activities.
- 2
Chúng ta cần những người có ích cho xã hội để xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn.
We need socially beneficial persons to build a better community.
Ghi chú dùng từ người có ích cho xã hội
Người có ích cho xã hội là người đóng góp tích cực cho cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'volunteer' (người tình nguyện), 'philanthropist' (nhà từ thiện), 'community service' (dịch vụ cộng đồng).
Video minh hoạ người có ích cho xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người có ích cho xã hội
Câu hỏi thường gặp về "người có ích cho xã hội"
Người có ích cho xã hội tiếng Anh là gì?
Người có ích cho xã hội tiếng Anh là "socially beneficial person" (danh từ), nghĩa là: Người có ích cho xã hội, giúp đỡ cộng đồng và góp phần phát triển xã hội.
"socially beneficial person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"socially beneficial person" nghĩa tiếng Việt là "người có ích cho xã hội". Người có ích cho xã hội là người đóng góp tích cực cho cộng đồng.
Phát âm "socially beneficial person" như thế nào?
"socially beneficial person" có phiên âm IPA /ˈsəʊʃəli bɪˈnɛfɪʃəl ˈpɜːsn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "socially beneficial person"?
He is a socially beneficial person because he often participates in charitable activities. — Anh ấy là một người có ích cho xã hội vì anh ấy thường xuyên tham gia các hoạt động từ thiện.