Tiếng Việt
Người có tâm hồn đồng điệu tiếng Anh là gì?
người có tâm hồn đồng điệu tiếng Anh là kindred spirit /ˈkɪndrɪd ˈspɪrət/. Người có tâm hồn, suy nghĩ hoặc cảm xúc phù hợp, đồng cảm với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kindred spirit
Ví dụ câu với người có tâm hồn đồng điệu / kindred spirit
- 1
Chúng tôi nhanh chóng nhận ra mình là những người có tâm hồn đồng điệu.
We quickly realized we were kindred spirits.
- 2
Cô ấy là người bạn thân thiết, người có tâm hồn đồng điệu của tôi.
She is my close friend, a kindred spirit of mine.
Ghi chú dùng từ người có tâm hồn đồng điệu
Cụm từ này chỉ người có suy nghĩ hoặc cảm xúc phù hợp, đồng cảm. Các từ liên quan gồm 'soulmate' (bạn tâm hồn), 'compatibility' (sự phù hợp), 'empathy' (sự thấu cảm).
Video minh hoạ người có tâm hồn đồng điệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người có tâm hồn đồng điệu
Câu hỏi thường gặp về "người có tâm hồn đồng điệu"
Người có tâm hồn đồng điệu tiếng Anh là gì?
Người có tâm hồn đồng điệu tiếng Anh là "kindred spirit" (cụm từ), nghĩa là: Người có tâm hồn, suy nghĩ hoặc cảm xúc phù hợp, đồng cảm với nhau.
"kindred spirit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kindred spirit" nghĩa tiếng Việt là "người có tâm hồn đồng điệu". Cụm từ này chỉ người có suy nghĩ hoặc cảm xúc phù hợp, đồng cảm.
Phát âm "kindred spirit" như thế nào?
"kindred spirit" có phiên âm IPA /ˈkɪndrɪd ˈspɪrət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kindred spirit"?
We quickly realized we were kindred spirits. — Chúng tôi nhanh chóng nhận ra mình là những người có tâm hồn đồng điệu.