The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ma tà tiếng Anh là gì?

ma tà tiếng Anh là malevolent spirit /məˈlɛv.ə.lənt ˈspɪrɪt/. Tinh linh độc ác, thường gây hại cho người khác.

Hình minh hoạ "ma tà" tiếng Anh là "malevolent spirit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

malevolent spirit

Danh từ
/məˈlɛv.ə.lənt ˈspɪrɪt/

Ví dụ câu với ma tà / malevolent spirit

  1. 1

    Người ta tin rằng ma tà có thể nhập vào người để gây bệnh.

    People believe that a malevolent spirit can possess someone to cause illness.

  2. 2

    Chuyện ma tà trong truyện cổ tích thường mang ý nghĩa cảnh báo.

    The story of a malevolent spirit in fairy tales often serves as a warning.

Ghi chú dùng từ ma tà

Ma tà là linh hồn xấu xa, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan gồm 'ghost' (ma), 'spirit' (linh hồn), 'evil' (ác độc).

Video minh hoạ ma tà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ma tà

Câu hỏi thường gặp về "ma tà"

Ma tà tiếng Anh là gì?

Ma tà tiếng Anh là "malevolent spirit" (danh từ), nghĩa là: Tinh linh độc ác, thường gây hại cho người khác.

"malevolent spirit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"malevolent spirit" nghĩa tiếng Việt là "ma tà". Ma tà là linh hồn xấu xa, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Phát âm "malevolent spirit" như thế nào?

"malevolent spirit" có phiên âm IPA /məˈlɛv.ə.lənt ˈspɪrɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "malevolent spirit"?

People believe that a malevolent spirit can possess someone to cause illness. — Người ta tin rằng ma tà có thể nhập vào người để gây bệnh.