The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đại diện trao đổi thư từ cho công ty tiếng Anh là gì?

người đại diện trao đổi thư từ cho công ty tiếng Anh là correspondence officer /ˌkɔrəˈspɑndəns ˈɔfəsər/. Nhân viên phụ trách việc trao đổi thư từ giữa công ty và bên ngoài.

Hình minh hoạ "người đại diện trao đổi thư từ cho công ty" tiếng Anh là "correspondence officer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

correspondence officer

Danh từ
/ˌkɔrəˈspɑndəns ˈɔfəsər/

Ví dụ câu với người đại diện trao đổi thư từ cho công ty / correspondence officer

  1. 1

    The correspondence officer handled all the emails with clients.

    Người đại diện trao đổi thư từ đã xử lý tất cả các email với khách hàng.

  2. 2

    She is the correspondence officer responsible for communication with suppliers.

    Cô ấy là người đại diện trao đổi thư từ chịu trách nhiệm liên lạc với các nhà cung cấp.

Ghi chú dùng từ người đại diện trao đổi thư từ cho công ty

Người đại diện trao đổi thư từ là nhân viên quản lý các thư từ và liên lạc của công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm 'communication' (giao tiếp), 'mail' (thư), 'liaison' (liên lạc).

Video minh hoạ người đại diện trao đổi thư từ cho công ty

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đại diện trao đổi thư từ cho công ty

Câu hỏi thường gặp về "người đại diện trao đổi thư từ cho công ty"

Người đại diện trao đổi thư từ cho công ty tiếng Anh là gì?

Người đại diện trao đổi thư từ cho công ty tiếng Anh là "correspondence officer" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách việc trao đổi thư từ giữa công ty và bên ngoài.

"correspondence officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"correspondence officer" nghĩa tiếng Việt là "người đại diện trao đổi thư từ cho công ty". Người đại diện trao đổi thư từ là nhân viên quản lý các thư từ và liên lạc của công ty.

Phát âm "correspondence officer" như thế nào?

"correspondence officer" có phiên âm IPA /ˌkɔrəˈspɑndəns ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "correspondence officer"?

Người đại diện trao đổi thư từ đã xử lý tất cả các email với khách hàng. — The correspondence officer handled all the emails with clients.