The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đàn bà lăng loàn tiếng Anh là gì?

người đàn bà lăng loàn tiếng Anh là termagant /ˈtɜːrməɡənt/. Người đàn bà lăng loàn, thường được mô tả là người phụ nữ hay gây rối hoặc có tính cách hung hăng.

Hình minh hoạ "người đàn bà lăng loàn" tiếng Anh là "termagant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

termagant

Danh từ
/ˈtɜːrməɡənt/

Ví dụ câu với người đàn bà lăng loàn / termagant

  1. 1

    Cô ấy bị gọi là người đàn bà lăng loàn trong câu chuyện đó.

    She was called a termagant in the story.

  2. 2

    Trong truyện cổ tích, người đàn bà lăng loàn thường là nhân vật phản diện.

    In fairy tales, the termagant is often the villain.

Ghi chú dùng từ người đàn bà lăng loàn

Termagant là từ tiếng Anh chỉ người phụ nữ hay gây rối, hung dữ. Các từ liên quan gồm 'shrew' (người đàn bà hay cằn nhằn), 'harpy' (phụ nữ dữ dội), 'vixen' (con cáo cái, chỉ người phụ nữ dữ dội).

Video minh hoạ người đàn bà lăng loàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đàn bà lăng loàn

Câu hỏi thường gặp về "người đàn bà lăng loàn"

Người đàn bà lăng loàn tiếng Anh là gì?

Người đàn bà lăng loàn tiếng Anh là "termagant" (danh từ), nghĩa là: Người đàn bà lăng loàn, thường được mô tả là người phụ nữ hay gây rối hoặc có tính cách hung hăng.

"termagant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"termagant" nghĩa tiếng Việt là "người đàn bà lăng loàn". Termagant là từ tiếng Anh chỉ người phụ nữ hay gây rối, hung dữ.

Phát âm "termagant" như thế nào?

"termagant" có phiên âm IPA /ˈtɜːrməɡənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "termagant"?

She was called a termagant in the story. — Cô ấy bị gọi là người đàn bà lăng loàn trong câu chuyện đó.