The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đàn ông tinh tế tiếng Anh là gì?

người đàn ông tinh tế tiếng Anh là sophisticated man /səˈfɪstəˌkeɪtɪd mæn/. Người đàn ông có phong cách lịch lãm, tinh tế, hiểu biết rộng rãi và có gu thẩm mỹ cao.

Hình minh hoạ "người đàn ông tinh tế" tiếng Anh là "sophisticated man"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sophisticated man

Danh từ
/səˈfɪstəˌkeɪtɪd mæn/

Ví dụ câu với người đàn ông tinh tế / sophisticated man

  1. 1

    Anh ấy là một người đàn ông tinh tế, luôn biết cách ăn mặc phù hợp với hoàn cảnh.

    He is a sophisticated man, always knowing how to dress appropriately for the occasion.

  2. 2

    Người đàn ông này thể hiện sự tinh tế trong cách cư xử và giao tiếp.

    This sophisticated man demonstrates refinement in his manners and communication.

Ghi chú dùng từ người đàn ông tinh tế

Từ này mô tả người đàn ông có phong cách lịch thiệp, hiểu biết và có gu thẩm mỹ cao. Các từ liên quan: lịch lãm (dapper), tinh tế (refined), hiểu biết (knowledgeable).

Video minh hoạ người đàn ông tinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đàn ông tinh tế

Câu hỏi thường gặp về "người đàn ông tinh tế"

Người đàn ông tinh tế tiếng Anh là gì?

Người đàn ông tinh tế tiếng Anh là "sophisticated man" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông có phong cách lịch lãm, tinh tế, hiểu biết rộng rãi và có gu thẩm mỹ cao.

"sophisticated man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sophisticated man" nghĩa tiếng Việt là "người đàn ông tinh tế". Từ này mô tả người đàn ông có phong cách lịch thiệp, hiểu biết và có gu thẩm mỹ cao.

Phát âm "sophisticated man" như thế nào?

"sophisticated man" có phiên âm IPA /səˈfɪstəˌkeɪtɪd mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sophisticated man"?

He is a sophisticated man, always knowing how to dress appropriately for the occasion. — Anh ấy là một người đàn ông tinh tế, luôn biết cách ăn mặc phù hợp với hoàn cảnh.