The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đi khai hoang tiếng Anh là gì?

người đi khai hoang tiếng Anh là settler /ˈsɛtələr/. Người di cư đến vùng đất mới để khai phá và sinh sống.

Hình minh hoạ "người đi khai hoang" tiếng Anh là "settler"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

settler

Danh từ
/ˈsɛtələr/

Ví dụ câu với người đi khai hoang / settler

  1. 1

    Người đi khai hoang thường phải đối mặt với nhiều thử thách.

    Settlers often face many challenges.

  2. 2

    Họ là những người đi khai hoang đầu tiên trong khu vực này.

    They are the first settlers in this area.

Ghi chú dùng từ người đi khai hoang

Người đi khai hoang là người di cư đến vùng đất mới để khai phá. Các từ liên quan: 'pioneer' (người tiên phong), 'colonist' (người định cư), 'frontier' (biên giới).

Video minh hoạ người đi khai hoang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đi khai hoang

Câu hỏi thường gặp về "người đi khai hoang"

Người đi khai hoang tiếng Anh là gì?

Người đi khai hoang tiếng Anh là "settler" (danh từ), nghĩa là: Người di cư đến vùng đất mới để khai phá và sinh sống.

"settler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"settler" nghĩa tiếng Việt là "người đi khai hoang". Người đi khai hoang là người di cư đến vùng đất mới để khai phá.

Phát âm "settler" như thế nào?

"settler" có phiên âm IPA /ˈsɛtələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "settler"?

Settlers often face many challenges. — Người đi khai hoang thường phải đối mặt với nhiều thử thách.