Tiếng Việt
Khai hoang tiếng Anh là gì?
khai hoang tiếng Anh là clear land /klɪr lænd/. Dọn sạch đất đai để sử dụng cho nông nghiệp hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clear land
Ví dụ câu với khai hoang / clear land
- 1
Họ đã khai hoang khu đất hoang để trồng lúa.
They cleared the wasteland to plant rice.
- 2
Việc khai hoang giúp mở rộng diện tích đất nông nghiệp.
Clearing land helps expand agricultural land.
Ghi chú dùng từ khai hoang
Khai hoang là quá trình làm sạch đất hoang để sử dụng. Các từ liên quan: 'địa phương' (local), 'địa chất' (geology), 'phát triển' (development).
Video minh hoạ khai hoang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai hoang
Câu hỏi thường gặp về "khai hoang"
Khai hoang tiếng Anh là gì?
Khai hoang tiếng Anh là "clear land" (động từ), nghĩa là: Dọn sạch đất đai để sử dụng cho nông nghiệp hoặc xây dựng.
"clear land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clear land" nghĩa tiếng Việt là "khai hoang". Khai hoang là quá trình làm sạch đất hoang để sử dụng.
Phát âm "clear land" như thế nào?
"clear land" có phiên âm IPA /klɪr lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clear land"?
They cleared the wasteland to plant rice. — Họ đã khai hoang khu đất hoang để trồng lúa.