The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người dùng làm vật nhử tiếng Anh là gì?

người dùng làm vật nhử tiếng Anh là decoy /ˈdikɔɪ/. người hoặc vật được sử dụng để dụ hoặc lừa đối phương.

Hình minh hoạ "người dùng làm vật nhử" tiếng Anh là "decoy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

decoy

Danh từ
/ˈdikɔɪ/

Ví dụ câu với người dùng làm vật nhử / decoy

  1. 1

    Chú chó đã trở thành vật nhử để bắt con cáo.

    The dog became a decoy to catch the fox.

  2. 2

    Họ sử dụng một chiếc xe tải làm vật nhử để đánh lừa kẻ địch.

    They used a truck as a decoy to deceive the enemy.

Ghi chú dùng từ người dùng làm vật nhử

Decoy là một từ chỉ vật hoặc người dùng để lừa dối hoặc dụ dỗ đối phương. Các từ liên quan gồm 'bait' (mồi), 'trap' (bẫy), 'lure' (cám dỗ).

Video minh hoạ người dùng làm vật nhử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người dùng làm vật nhử

Câu hỏi thường gặp về "người dùng làm vật nhử"

Người dùng làm vật nhử tiếng Anh là gì?

Người dùng làm vật nhử tiếng Anh là "decoy" (danh từ), nghĩa là: người hoặc vật được sử dụng để dụ hoặc lừa đối phương.

"decoy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"decoy" nghĩa tiếng Việt là "người dùng làm vật nhử". Decoy là một từ chỉ vật hoặc người dùng để lừa dối hoặc dụ dỗ đối phương.

Phát âm "decoy" như thế nào?

"decoy" có phiên âm IPA /ˈdikɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "decoy"?

The dog became a decoy to catch the fox. — Chú chó đã trở thành vật nhử để bắt con cáo.