The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người gây quỹ tiếng Anh là gì?

người gây quỹ tiếng Anh là fundraiser /ˈfʌnˌdreɪzər/. Người tổ chức hoặc vận động để gây quỹ cho một mục đích từ thiện hoặc dự án.

Hình minh hoạ "người gây quỹ" tiếng Anh là "fundraiser"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fundraiser

Danh từ
/ˈfʌnˌdreɪzər/

Ví dụ câu với người gây quỹ / fundraiser

  1. 1

    The fundraiser successfully collected enough money for the charity event.

    Người gây quỹ đã thành công trong việc thu thập đủ tiền cho sự kiện từ thiện.

  2. 2

    She volunteered as a fundraiser for the local hospital.

    Cô tình nguyện làm người gây quỹ cho bệnh viện địa phương.

Ghi chú dùng từ người gây quỹ

Người gây quỹ là người tổ chức hoặc vận động để gây quỹ cho các mục đích từ thiện hoặc dự án. Các thuật ngữ liên quan: 'donor' (người quyên góp), 'charity' (từ thiện), 'fundraising event' (sự kiện gây quỹ).

Video minh hoạ người gây quỹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người gây quỹ

Câu hỏi thường gặp về "người gây quỹ"

Người gây quỹ tiếng Anh là gì?

Người gây quỹ tiếng Anh là "fundraiser" (danh từ), nghĩa là: Người tổ chức hoặc vận động để gây quỹ cho một mục đích từ thiện hoặc dự án.

"fundraiser" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fundraiser" nghĩa tiếng Việt là "người gây quỹ". Người gây quỹ là người tổ chức hoặc vận động để gây quỹ cho các mục đích từ thiện hoặc dự án.

Phát âm "fundraiser" như thế nào?

"fundraiser" có phiên âm IPA /ˈfʌnˌdreɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fundraiser"?

Người gây quỹ đã thành công trong việc thu thập đủ tiền cho sự kiện từ thiện. — The fundraiser successfully collected enough money for the charity event.