The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người gây giống gia súc tiếng Anh là gì?

người gây giống gia súc tiếng Anh là cattle breeder /ˈkætəl ˈbridər/. Người chuyên gây giống và chăm sóc gia súc để duy trì và phát triển đàn gia súc.

Hình minh hoạ "người gây giống gia súc" tiếng Anh là "cattle breeder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cattle breeder

Danh từ
/ˈkætəl ˈbridər/

Ví dụ câu với người gây giống gia súc / cattle breeder

  1. 1

    The cattle breeder carefully selects the best bulls for breeding.

    Người gây giống gia súc chọn lọc những con đực tốt nhất để lai tạo.

  2. 2

    Cattle breeders play a crucial role in improving livestock quality.

    Người gây giống gia súc đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đàn gia súc.

Ghi chú dùng từ người gây giống gia súc

Người gây giống gia súc là người chuyên về việc lai tạo và chăm sóc gia súc. Các thuật ngữ liên quan: 'livestock farmer' (nông dân chăn nuôi gia súc), 'breeding' (lai tạo), 'genetics' (di truyền).

Video minh hoạ người gây giống gia súc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người gây giống gia súc

Câu hỏi thường gặp về "người gây giống gia súc"

Người gây giống gia súc tiếng Anh là gì?

Người gây giống gia súc tiếng Anh là "cattle breeder" (danh từ), nghĩa là: Người chuyên gây giống và chăm sóc gia súc để duy trì và phát triển đàn gia súc.

"cattle breeder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cattle breeder" nghĩa tiếng Việt là "người gây giống gia súc". Người gây giống gia súc là người chuyên về việc lai tạo và chăm sóc gia súc.

Phát âm "cattle breeder" như thế nào?

"cattle breeder" có phiên âm IPA /ˈkætəl ˈbridər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cattle breeder"?

Người gây giống gia súc chọn lọc những con đực tốt nhất để lai tạo. — The cattle breeder carefully selects the best bulls for breeding.