Tiếng Việt
Gây quỹ tiếng Anh là gì?
Gây quỹ tiếng Anh là Raise funds /reɪz fʌndz/. Thu thập hoặc huy động tiền để hỗ trợ một mục đích hoặc dự án nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Raise funds
Ví dụ câu với Gây quỹ / Raise funds
- 1
Chúng tôi cần gây quỹ để xây dựng trường học mới.
We need to raise funds to build a new school.
- 2
Họ tổ chức một buổi gây quỹ để giúp đỡ cộng đồng.
They organized a fundraising event to help the community.
Ghi chú dùng từ Gây quỹ
Gây quỹ là hành động thu hút hoặc huy động tiền từ cộng đồng hoặc cá nhân để phục vụ mục đích từ thiện hoặc dự án. Các từ liên quan: 'fundraising' (hoạt động gây quỹ), 'donation' (quyên góp), 'charity' (từ thiện).
Video minh hoạ Gây quỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gây quỹ
Câu hỏi thường gặp về "Gây quỹ"
Gây quỹ tiếng Anh là gì?
Gây quỹ tiếng Anh là "Raise funds" (động từ), nghĩa là: Thu thập hoặc huy động tiền để hỗ trợ một mục đích hoặc dự án nào đó.
"Raise funds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Raise funds" nghĩa tiếng Việt là "Gây quỹ". Gây quỹ là hành động thu hút hoặc huy động tiền từ cộng đồng hoặc cá nhân để phục vụ mục đích từ thiện hoặc dự án.
Phát âm "Raise funds" như thế nào?
"Raise funds" có phiên âm IPA /reɪz fʌndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Raise funds"?
We need to raise funds to build a new school. — Chúng tôi cần gây quỹ để xây dựng trường học mới.