Tiếng Việt
Người giao dịch tiếng Anh là gì?
người giao dịch tiếng Anh là trader /ˈtreɪdər/. Người tham gia mua bán hàng hóa, chứng khoán hoặc tiền tệ để kiếm lời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trader
Ví dụ câu với người giao dịch / trader
- 1
Người giao dịch chứng khoán cần phân tích thị trường kỹ lưỡng.
The trader analyzed the market carefully.
- 2
Các nhà giao dịch thường theo dõi các xu hướng tài chính.
Traders often follow financial trends.
Ghi chú dùng từ người giao dịch
Người giao dịch là người mua bán để kiếm lời, liên quan đến các thuật ngữ như 'investor' (nhà đầu tư), 'broker' (nhà môi giới), 'speculator' (nhà đầu cơ).
Video minh hoạ người giao dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người giao dịch
Câu hỏi thường gặp về "người giao dịch"
Người giao dịch tiếng Anh là gì?
Người giao dịch tiếng Anh là "trader" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia mua bán hàng hóa, chứng khoán hoặc tiền tệ để kiếm lời.
"trader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trader" nghĩa tiếng Việt là "người giao dịch". Người giao dịch là người mua bán để kiếm lời, liên quan đến các thuật ngữ như 'investor' (nhà đầu tư), 'broker' (nhà môi giới), 'speculator' (nhà đầu cơ).
Phát âm "trader" như thế nào?
"trader" có phiên âm IPA /ˈtreɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trader"?
The trader analyzed the market carefully. — Người giao dịch chứng khoán cần phân tích thị trường kỹ lưỡng.