Tiếng Việt
Người hướng dẫn khoa học tiếng Anh là gì?
người hướng dẫn khoa học tiếng Anh là scientific advisor /ˌsaɪənˈtɪfɪk ædˈvaɪzər/. Chuyên gia hoặc người cung cấp lời khuyên về các vấn đề khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scientific advisor
Ví dụ câu với người hướng dẫn khoa học / scientific advisor
- 1
Anh ấy là người hướng dẫn khoa học của dự án này.
He is the scientific advisor for this project.
- 2
Chúng tôi đã tham khảo ý kiến của người hướng dẫn khoa học trước khi bắt đầu nghiên cứu.
We consulted the scientific advisor before starting the research.
Ghi chú dùng từ người hướng dẫn khoa học
Người hướng dẫn khoa học là chuyên gia cung cấp lời khuyên về các vấn đề khoa học. Các thuật ngữ liên quan: 'mentor' (người hướng dẫn), 'consultant' (người tư vấn), 'expert' (chuyên gia).
Video minh hoạ người hướng dẫn khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người hướng dẫn khoa học
Câu hỏi thường gặp về "người hướng dẫn khoa học"
Người hướng dẫn khoa học tiếng Anh là gì?
Người hướng dẫn khoa học tiếng Anh là "scientific advisor" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia hoặc người cung cấp lời khuyên về các vấn đề khoa học.
"scientific advisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scientific advisor" nghĩa tiếng Việt là "người hướng dẫn khoa học". Người hướng dẫn khoa học là chuyên gia cung cấp lời khuyên về các vấn đề khoa học.
Phát âm "scientific advisor" như thế nào?
"scientific advisor" có phiên âm IPA /ˌsaɪənˈtɪfɪk ædˈvaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scientific advisor"?
He is the scientific advisor for this project. — Anh ấy là người hướng dẫn khoa học của dự án này.