Tiếng Việt
Hậu tiến tiếng Anh là gì?
hậu tiến tiếng Anh là junior successor /ˈʤuːniər səkˈsɛsər/. Người kế nhiệm hoặc người thừa kế vị trí thấp hơn trong một tổ chức hoặc gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
junior successor
Ví dụ câu với hậu tiến / junior successor
- 1
Anh ấy là hậu tiến của giám đốc mới.
He is the junior successor of the new director.
- 2
Hậu tiến của ông ấy sẽ đảm nhận vị trí sau khi ông nghỉ hưu.
His junior successor will take over after he retires.
Ghi chú dùng từ hậu tiến
Hậu tiến là người kế nhiệm vị trí thấp hơn. Các từ liên quan: 'successor' (người kế nhiệm), 'heir' (người thừa kế), 'apprentice' (người học nghề).
Video minh hoạ hậu tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu tiến
Câu hỏi thường gặp về "hậu tiến"
Hậu tiến tiếng Anh là gì?
Hậu tiến tiếng Anh là "junior successor" (danh từ), nghĩa là: Người kế nhiệm hoặc người thừa kế vị trí thấp hơn trong một tổ chức hoặc gia đình.
"junior successor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"junior successor" nghĩa tiếng Việt là "hậu tiến". Hậu tiến là người kế nhiệm vị trí thấp hơn.
Phát âm "junior successor" như thế nào?
"junior successor" có phiên âm IPA /ˈʤuːniər səkˈsɛsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "junior successor"?
He is the junior successor of the new director. — Anh ấy là hậu tiến của giám đốc mới.