Tiếng Việt
Người mẹ đơn thân tiếng Anh là gì?
người mẹ đơn thân tiếng Anh là single mother /ˈsɪŋɡəl ˈmʌðər/. Người phụ nữ làm mẹ đơn thân, không có sự hỗ trợ của cha hoặc chồng trong việc nuôi dưỡng con cái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
single mother
Ví dụ câu với người mẹ đơn thân / single mother
- 1
Cô ấy là một người mẹ đơn thân và chăm sóc con một mình.
She is a single mother who raises her child alone.
- 2
Các người mẹ đơn thân thường phải đối mặt với nhiều thử thách hơn.
Single mothers often face more challenges.
Ghi chú dùng từ người mẹ đơn thân
Người mẹ đơn thân là người phụ nữ nuôi con mà không có chồng hoặc cha của trẻ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'single parent' (người cha hoặc mẹ đơn thân), 'custody' (quyền nuôi con), 'support' (hỗ trợ tài chính).
Video minh hoạ người mẹ đơn thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người mẹ đơn thân
Câu hỏi thường gặp về "người mẹ đơn thân"
Người mẹ đơn thân tiếng Anh là gì?
Người mẹ đơn thân tiếng Anh là "single mother" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ làm mẹ đơn thân, không có sự hỗ trợ của cha hoặc chồng trong việc nuôi dưỡng con cái.
"single mother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"single mother" nghĩa tiếng Việt là "người mẹ đơn thân". Người mẹ đơn thân là người phụ nữ nuôi con mà không có chồng hoặc cha của trẻ.
Phát âm "single mother" như thế nào?
"single mother" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡəl ˈmʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "single mother"?
She is a single mother who raises her child alone. — Cô ấy là một người mẹ đơn thân và chăm sóc con một mình.