Tiếng Việt
Người mới nhập cư tiếng Anh là gì?
người mới nhập cư tiếng Anh là new immigrant /ˈɪmɪɡrənt/. Người mới đến sinh sống tại một quốc gia hoặc khu vực nào đó, thường là người nhập cư lần đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
new immigrant
Ví dụ câu với người mới nhập cư / new immigrant
- 1
Anh ấy là người mới nhập cư và đang học tiếng Anh.
He is a new immigrant and is learning English.
- 2
Các người mới nhập cư thường cần hỗ trợ trong việc thích nghi với cuộc sống mới.
New immigrants often need support to adapt to their new life.
Ghi chú dùng từ người mới nhập cư
Người mới nhập cư là người bắt đầu cuộc sống ở một nơi mới. Các từ liên quan gồm có 'immigrant' (người nhập cư), 'refugee' (người tị nạn), 'migrant' (người di cư).
Video minh hoạ người mới nhập cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người mới nhập cư
Câu hỏi thường gặp về "người mới nhập cư"
Người mới nhập cư tiếng Anh là gì?
Người mới nhập cư tiếng Anh là "new immigrant" (danh từ), nghĩa là: Người mới đến sinh sống tại một quốc gia hoặc khu vực nào đó, thường là người nhập cư lần đầu.
"new immigrant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"new immigrant" nghĩa tiếng Việt là "người mới nhập cư". Người mới nhập cư là người bắt đầu cuộc sống ở một nơi mới.
Phát âm "new immigrant" như thế nào?
"new immigrant" có phiên âm IPA /ˈɪmɪɡrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "new immigrant"?
He is a new immigrant and is learning English. — Anh ấy là người mới nhập cư và đang học tiếng Anh.