The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người nhập cư tiếng Anh là gì?

người nhập cư tiếng Anh là immigrant /ˈɪməɡrənt/. Người di cư đến một quốc gia khác để sinh sống lâu dài hoặc định cư.

Hình minh hoạ "người nhập cư" tiếng Anh là "immigrant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

immigrant

Danh từ
/ˈɪməɡrənt/

Ví dụ câu với người nhập cư / immigrant

  1. 1

    Anh ấy là một người nhập cư từ Pháp đến Canada.

    He is an immigrant from France to Canada.

  2. 2

    Các người nhập cư thường đối mặt với nhiều thử thách khi bắt đầu cuộc sống mới.

    Immigrants often face many challenges when starting a new life.

Ghi chú dùng từ người nhập cư

Người nhập cư là người di cư đến một quốc gia khác để sinh sống lâu dài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'emigrant' (người di cư khỏi một nơi nào đó) và 'refugee' (người tị nạn).

Video minh hoạ người nhập cư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người nhập cư

Câu hỏi thường gặp về "người nhập cư"

Người nhập cư tiếng Anh là gì?

Người nhập cư tiếng Anh là "immigrant" (danh từ), nghĩa là: Người di cư đến một quốc gia khác để sinh sống lâu dài hoặc định cư.

"immigrant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"immigrant" nghĩa tiếng Việt là "người nhập cư". Người nhập cư là người di cư đến một quốc gia khác để sinh sống lâu dài.

Phát âm "immigrant" như thế nào?

"immigrant" có phiên âm IPA /ˈɪməɡrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "immigrant"?

He is an immigrant from France to Canada. — Anh ấy là một người nhập cư từ Pháp đến Canada.