Tiếng Việt
Người nộp thay tiếng Anh là gì?
người nộp thay tiếng Anh là representative submitter /ˌrɛprəˈzɛntətɪv səbˈmɪtər/. Người thay mặt nộp hồ sơ hoặc tài liệu cho tổ chức hoặc cá nhân khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
representative submitter
Ví dụ câu với người nộp thay / representative submitter
- 1
The representative submitter handed in the documents on behalf of the company.
Người nộp thay đã nộp hồ sơ cho khách hàng.
- 2
She acted as the representative submitter for the group during the meeting.
Cô ấy là người nộp thay của nhóm trong cuộc họp.
Ghi chú dùng từ người nộp thay
Người nộp thay là người đại diện nộp hồ sơ hoặc tài liệu thay cho người khác. Các thuật ngữ liên quan: 'delegate' (người ủy quyền), 'agent' (đại lý), 'proxy' (ủy quyền).
Video minh hoạ người nộp thay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nộp thay
Câu hỏi thường gặp về "người nộp thay"
Người nộp thay tiếng Anh là gì?
Người nộp thay tiếng Anh là "representative submitter" (danh từ), nghĩa là: Người thay mặt nộp hồ sơ hoặc tài liệu cho tổ chức hoặc cá nhân khác.
"representative submitter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"representative submitter" nghĩa tiếng Việt là "người nộp thay". Người nộp thay là người đại diện nộp hồ sơ hoặc tài liệu thay cho người khác.
Phát âm "representative submitter" như thế nào?
"representative submitter" có phiên âm IPA /ˌrɛprəˈzɛntətɪv səbˈmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "representative submitter"?
Người nộp thay đã nộp hồ sơ cho khách hàng. — The representative submitter handed in the documents on behalf of the company.