Tiếng Việt
Người nộp tiếng Anh là gì?
người nộp tiếng Anh là submitter /səbˈmɪtər/. Người gửi hoặc nộp một tài liệu, đơn xin hoặc bài thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
submitter
Ví dụ câu với người nộp / submitter
- 1
Người nộp đơn xin việc cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ.
The submitter of the application must prepare all the necessary documents.
- 2
Người nộp bài thi sẽ nhận kết quả qua email.
The submitter will receive the exam results via email.
Ghi chú dùng từ người nộp
Người nộp là người gửi hoặc nộp gì đó, như đơn xin, bài thi. Các từ liên quan: 'applicant' (người xin việc), 'candidate' (ứng viên), 'participant' (người tham gia).
Video minh hoạ người nộp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nộp
Câu hỏi thường gặp về "người nộp"
Người nộp tiếng Anh là gì?
Người nộp tiếng Anh là "submitter" (danh từ), nghĩa là: Người gửi hoặc nộp một tài liệu, đơn xin hoặc bài thi.
"submitter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"submitter" nghĩa tiếng Việt là "người nộp". Người nộp là người gửi hoặc nộp gì đó, như đơn xin, bài thi.
Phát âm "submitter" như thế nào?
"submitter" có phiên âm IPA /səbˈmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "submitter"?
The submitter of the application must prepare all the necessary documents. — Người nộp đơn xin việc cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ.