Tiếng Việt
Người phá thai tiếng Anh là gì?
người phá thai tiếng Anh là abortionist /əˈbɔrʃənɪst/. Người thực hiện phá thai, thường là bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abortionist
Ví dụ câu với người phá thai / abortionist
- 1
Bác sĩ là người phá thai có trình độ chuyên môn cao.
The abortionist performed the procedure with care.
- 2
Người phá thai phải tuân thủ các quy định y tế nghiêm ngặt.
Abortionists must follow strict medical guidelines.
Ghi chú dùng từ người phá thai
Người phá thai là chuyên gia thực hiện thủ thuật phá thai. Các thuật ngữ liên quan: 'bác sĩ' (doctor), 'y tế' (medical), 'quy trình' (procedure).
Video minh hoạ người phá thai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người phá thai
Câu hỏi thường gặp về "người phá thai"
Người phá thai tiếng Anh là gì?
Người phá thai tiếng Anh là "abortionist" (cụm từ), nghĩa là: Người thực hiện phá thai, thường là bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
"abortionist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abortionist" nghĩa tiếng Việt là "người phá thai". Người phá thai là chuyên gia thực hiện thủ thuật phá thai.
Phát âm "abortionist" như thế nào?
"abortionist" có phiên âm IPA /əˈbɔrʃənɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abortionist"?
The abortionist performed the procedure with care. — Bác sĩ là người phá thai có trình độ chuyên môn cao.