Tiếng Việt
Người phá hoại tiếng Anh là gì?
người phá hoại tiếng Anh là troublemaker /ˈtrʌbəlˌmeɪkər/. Người gây rối, làm mất trật tự hoặc gây rắc rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
troublemaker
Ví dụ câu với người phá hoại / troublemaker
- 1
Anh ấy là một người phá hoại trong nhóm.
He is a troublemaker in the group.
- 2
Cô ấy bị xem là người phá hoại hòa bình.
She is considered a troublemaker for disturbing the peace.
Ghi chú dùng từ người phá hoại
Người phá hoại thường gây rối hoặc gây khó khăn. Các từ liên quan: 'trouble', 'disrupt', 'troublemaker' (người gây rối), 'mischief' (nghịch ngợm).
Video minh hoạ người phá hoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người phá hoại
Câu hỏi thường gặp về "người phá hoại"
Người phá hoại tiếng Anh là gì?
Người phá hoại tiếng Anh là "troublemaker" (danh từ), nghĩa là: Người gây rối, làm mất trật tự hoặc gây rắc rối.
"troublemaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"troublemaker" nghĩa tiếng Việt là "người phá hoại". Người phá hoại thường gây rối hoặc gây khó khăn.
Phát âm "troublemaker" như thế nào?
"troublemaker" có phiên âm IPA /ˈtrʌbəlˌmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "troublemaker"?
He is a troublemaker in the group. — Anh ấy là một người phá hoại trong nhóm.