The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người phản bội tiếng Anh là gì?

người phản bội tiếng Anh là traitor /ˈtreɪtər/. kẻ phản bội, người phản bội lại lòng tin hoặc tổ chức của người khác.

Hình minh hoạ "người phản bội" tiếng Anh là "traitor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

traitor

Danh từ
/ˈtreɪtər/

Ví dụ câu với người phản bội / traitor

  1. 1

    Anh ấy bị coi là kẻ phản bội sau khi tiết lộ bí mật của nhóm.

    He was considered a traitor after revealing the group's secrets.

  2. 2

    Người phản bội luôn gây tổn thương cho những người tin tưởng họ.

    Traitors always hurt those who trust them.

Ghi chú dùng từ người phản bội

Traitor là người phản bội, thường gây tổn thương lòng tin. Các từ liên quan: betrayal (sự phản bội), treachery (sự phản bội, gian dối), disloyalty (sự không trung thành).

Video minh hoạ người phản bội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người phản bội

Câu hỏi thường gặp về "người phản bội"

Người phản bội tiếng Anh là gì?

Người phản bội tiếng Anh là "traitor" (danh từ), nghĩa là: kẻ phản bội, người phản bội lại lòng tin hoặc tổ chức của người khác.

"traitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"traitor" nghĩa tiếng Việt là "người phản bội". Traitor là người phản bội, thường gây tổn thương lòng tin.

Phát âm "traitor" như thế nào?

"traitor" có phiên âm IPA /ˈtreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "traitor"?

He was considered a traitor after revealing the group's secrets. — Anh ấy bị coi là kẻ phản bội sau khi tiết lộ bí mật của nhóm.