Tiếng Việt
Nghịch thần tiếng Anh là gì?
Nghịch thần tiếng Anh là Traitor to the king /ˈtreɪtər tə ðə kɪŋ/. Kẻ phản bội vua, người phản quốc hoặc phản nghịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Traitor to the king
Ví dụ câu với Nghịch thần / Traitor to the king
- 1
Anh ta bị coi là một nghịch thần vì đã phản bội đất nước.
He was considered a traitor to the country because he betrayed it.
- 2
Nghịch thần bị xử tử theo luật của triều đình.
Traitors to the king were executed according to the royal law.
Ghi chú dùng từ Nghịch thần
Nghịch thần là người phản bội vua hoặc quốc gia. Các từ liên quan: phản quốc (treason), phản bội (betrayal), phản nghịch (rebellion).
Video minh hoạ Nghịch thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nghịch thần
Câu hỏi thường gặp về "Nghịch thần"
Nghịch thần tiếng Anh là gì?
Nghịch thần tiếng Anh là "Traitor to the king" (danh từ), nghĩa là: Kẻ phản bội vua, người phản quốc hoặc phản nghịch.
"Traitor to the king" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Traitor to the king" nghĩa tiếng Việt là "Nghịch thần". Nghịch thần là người phản bội vua hoặc quốc gia.
Phát âm "Traitor to the king" như thế nào?
"Traitor to the king" có phiên âm IPA /ˈtreɪtər tə ðə kɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Traitor to the king"?
He was considered a traitor to the country because he betrayed it. — Anh ta bị coi là một nghịch thần vì đã phản bội đất nước.