The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người phản biện tiếng Anh là gì?

người phản biện tiếng Anh là debater /dəˈbeɪtər/. Người tham gia tranh luận, thường đưa ra ý kiến phản đối hoặc bảo vệ quan điểm trong một cuộc tranh luận.

Hình minh hoạ "người phản biện" tiếng Anh là "debater"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

debater

Danh từ
/dəˈbeɪtər/

Ví dụ câu với người phản biện / debater

  1. 1

    Người phản biện cần có khả năng lập luận logic để thuyết phục người nghe.

    The debater presented a compelling argument during the competition.

  2. 2

    Trong cuộc tranh luận, người phản biện phải lắng nghe và phản hồi nhanh chóng.

    A skilled debater can respond effectively to counterarguments.

Ghi chú dùng từ người phản biện

Người phản biện là người tham gia tranh luận, thường trong các cuộc thi hoặc cuộc họp. Các từ liên quan gồm 'argument' (lập luận), 'counterargument' (lập luận phản biện), 'debate' (tranh luận).

Video minh hoạ người phản biện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người phản biện

Câu hỏi thường gặp về "người phản biện"

Người phản biện tiếng Anh là gì?

Người phản biện tiếng Anh là "debater" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia tranh luận, thường đưa ra ý kiến phản đối hoặc bảo vệ quan điểm trong một cuộc tranh luận.

"debater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"debater" nghĩa tiếng Việt là "người phản biện". Người phản biện là người tham gia tranh luận, thường trong các cuộc thi hoặc cuộc họp.

Phát âm "debater" như thế nào?

"debater" có phiên âm IPA /dəˈbeɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "debater"?

The debater presented a compelling argument during the competition. — Người phản biện cần có khả năng lập luận logic để thuyết phục người nghe.