Tiếng Việt
Người phản động tiếng Anh là gì?
người phản động tiếng Anh là reactionary /riˈækʃəˌnɛri/. Người có quan điểm hoặc hành động phản đối hoặc chống lại các chính sách tiến bộ hoặc cách mạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reactionary
Ví dụ câu với người phản động / reactionary
- 1
Anh ấy là một người phản động trong cuộc họp đó.
He was considered a reactionary during the meeting.
- 2
Chính sách của chính phủ đã bị phản đối bởi các nhóm phản động.
The government's policies were opposed by reactionary groups.
Ghi chú dùng từ người phản động
Người phản động thường phản đối các thay đổi tiến bộ. Các từ liên quan gồm có 'conservative' (bảo thủ), 'traditionalist' (bảo thủ truyền thống), và 'resistance' (sự phản kháng).
Video minh hoạ người phản động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người phản động
Câu hỏi thường gặp về "người phản động"
Người phản động tiếng Anh là gì?
Người phản động tiếng Anh là "reactionary" (danh từ), nghĩa là: Người có quan điểm hoặc hành động phản đối hoặc chống lại các chính sách tiến bộ hoặc cách mạng.
"reactionary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reactionary" nghĩa tiếng Việt là "người phản động". Người phản động thường phản đối các thay đổi tiến bộ.
Phát âm "reactionary" như thế nào?
"reactionary" có phiên âm IPA /riˈækʃəˌnɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reactionary"?
He was considered a reactionary during the meeting. — Anh ấy là một người phản động trong cuộc họp đó.