Tiếng Việt
Phản động tiếng Anh là gì?
phản động tiếng Anh là reactionary /riˈækʃəˌnɛri/. Chỉ người hoặc ý kiến phản đối tiến bộ hoặc cải cách, thường ủng hộ các chính sách cũ kỹ hoặc bảo thủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reactionary
Ví dụ câu với phản động / reactionary
- 1
Anh ấy có quan điểm phản động về chính sách xã hội.
He has reactionary views on social policy.
- 2
Chính sách phản động của chính phủ gây ra nhiều tranh cãi.
The government's reactionary policies have sparked much debate.
Ghi chú dùng từ phản động
Phản động mô tả người hoặc ý kiến chống lại sự tiến bộ hoặc cải cách. Các từ liên quan gồm 'conservative' (bảo thủ), 'traditionalist' (bảo thủ truyền thống), 'regressive' (lùi bước).
Video minh hoạ phản động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phản động
Câu hỏi thường gặp về "phản động"
Phản động tiếng Anh là gì?
Phản động tiếng Anh là "reactionary" (tính từ), nghĩa là: Chỉ người hoặc ý kiến phản đối tiến bộ hoặc cải cách, thường ủng hộ các chính sách cũ kỹ hoặc bảo thủ.
"reactionary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reactionary" nghĩa tiếng Việt là "phản động". Phản động mô tả người hoặc ý kiến chống lại sự tiến bộ hoặc cải cách.
Phát âm "reactionary" như thế nào?
"reactionary" có phiên âm IPA /riˈækʃəˌnɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reactionary"?
He has reactionary views on social policy. — Anh ấy có quan điểm phản động về chính sách xã hội.