Tiếng Việt
Người phát biểu tiếng Anh là gì?
người phát biểu tiếng Anh là speaker /ˈspikər/. Người phát biểu là người trình bày ý kiến hoặc thông tin trước đám đông hoặc trong một cuộc họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
speaker
Ví dụ câu với người phát biểu / speaker
- 1
Người phát biểu đã trình bày ý kiến của mình một cách rõ ràng.
The speaker delivered his speech confidently.
- 2
Người phát biểu cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi lên sân khấu.
The speaker prepared well before going on stage.
Ghi chú dùng từ người phát biểu
Người phát biểu thường là người thuyết trình hoặc diễn giả. Các từ liên quan gồm 'presenter' (người trình bày), 'orator' (diễn giả), 'lecturer' (giảng viên).
Video minh hoạ người phát biểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người phát biểu
Câu hỏi thường gặp về "người phát biểu"
Người phát biểu tiếng Anh là gì?
Người phát biểu tiếng Anh là "speaker" (danh từ), nghĩa là: Người phát biểu là người trình bày ý kiến hoặc thông tin trước đám đông hoặc trong một cuộc họp.
"speaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"speaker" nghĩa tiếng Việt là "người phát biểu". Người phát biểu thường là người thuyết trình hoặc diễn giả.
Phát âm "speaker" như thế nào?
"speaker" có phiên âm IPA /ˈspikər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "speaker"?
The speaker delivered his speech confidently. — Người phát biểu đã trình bày ý kiến của mình một cách rõ ràng.