The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người phát ngôn tiếng Anh là gì?

người phát ngôn tiếng Anh là spokesperson /ˈspoʊkspərsən/. Người đại diện chính thức phát ngôn thay mặt tổ chức hoặc cá nhân.

Hình minh hoạ "người phát ngôn" tiếng Anh là "spokesperson"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spokesperson

Danh từ
/ˈspoʊkspərsən/

Ví dụ câu với người phát ngôn / spokesperson

  1. 1

    Người phát ngôn của chính phủ đã đưa ra tuyên bố mới về vấn đề an ninh.

    The spokesperson announced new security measures.

  2. 2

    Họ đã cử người phát ngôn để trả lời các câu hỏi của báo chí.

    They appointed a spokesperson to handle media inquiries.

Ghi chú dùng từ người phát ngôn

Người phát ngôn là người thay mặt tổ chức hoặc cá nhân để truyền đạt thông tin. Các từ liên quan: 'representative' (người đại diện), 'public relations' (quan hệ công chúng), 'media' (truyền thông).

Video minh hoạ người phát ngôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người phát ngôn

Câu hỏi thường gặp về "người phát ngôn"

Người phát ngôn tiếng Anh là gì?

Người phát ngôn tiếng Anh là "spokesperson" (danh từ), nghĩa là: Người đại diện chính thức phát ngôn thay mặt tổ chức hoặc cá nhân.

"spokesperson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spokesperson" nghĩa tiếng Việt là "người phát ngôn". Người phát ngôn là người thay mặt tổ chức hoặc cá nhân để truyền đạt thông tin.

Phát âm "spokesperson" như thế nào?

"spokesperson" có phiên âm IPA /ˈspoʊkspərsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spokesperson"?

The spokesperson announced new security measures. — Người phát ngôn của chính phủ đã đưa ra tuyên bố mới về vấn đề an ninh.