Tiếng Việt
Nữ phát ngôn viên tiếng Anh là gì?
nữ phát ngôn viên tiếng Anh là female spokesperson /ˈfiˌmeɪl ˈspoʊkspərsən/. Phụ nữ đảm nhận vai trò phát ngôn viên, người đại diện chính thức của tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female spokesperson
Ví dụ câu với nữ phát ngôn viên / female spokesperson
- 1
Cô ấy là nữ phát ngôn viên của chính phủ.
She is the female spokesperson for the government.
- 2
Nữ phát ngôn viên đã trả lời các câu hỏi của báo chí.
The female spokesperson answered the journalists' questions.
Ghi chú dùng từ nữ phát ngôn viên
Nữ phát ngôn viên là người đại diện chính thức của tổ chức hoặc nhóm, thường là phụ nữ. Các từ liên quan gồm có 'spokesperson' (người phát ngôn), 'representative' (người đại diện), và 'public relations' (quan hệ công chúng).
Video minh hoạ nữ phát ngôn viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ phát ngôn viên
Câu hỏi thường gặp về "nữ phát ngôn viên"
Nữ phát ngôn viên tiếng Anh là gì?
Nữ phát ngôn viên tiếng Anh là "female spokesperson" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ đảm nhận vai trò phát ngôn viên, người đại diện chính thức của tổ chức hoặc nhóm.
"female spokesperson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female spokesperson" nghĩa tiếng Việt là "nữ phát ngôn viên". Nữ phát ngôn viên là người đại diện chính thức của tổ chức hoặc nhóm, thường là phụ nữ.
Phát âm "female spokesperson" như thế nào?
"female spokesperson" có phiên âm IPA /ˈfiˌmeɪl ˈspoʊkspərsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female spokesperson"?
She is the female spokesperson for the government. — Cô ấy là nữ phát ngôn viên của chính phủ.