Tiếng Việt
Người quản lý của một gia đình quí tộc tiếng Anh là gì?
người quản lý của một gia đình quí tộc tiếng Anh là majordomo /ˌmeɪ.dʒəˈdəʊ.məʊ/. Người quản lý của một gia đình quí tộc, chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng ngày của gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
majordomo
Ví dụ câu với người quản lý của một gia đình quí tộc / majordomo
- 1
The majordomo organized the grand banquet for the noble family.
Người quản lý đã tổ chức bữa tiệc lớn cho gia đình quý tộc.
- 2
She consulted the majordomo before making any major decisions.
Cô ấy đã tham khảo người quản lý trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào.
Ghi chú dùng từ người quản lý của một gia đình quí tộc
Majordomo là người quản lý trong các gia đình quý tộc, thường đảm nhận vai trò điều hành. Các từ liên quan: steward (quản gia), estate manager (quản lý đất đai), household manager (quản lý hộ gia đình).
Video minh hoạ người quản lý của một gia đình quí tộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người quản lý của một gia đình quí tộc
Câu hỏi thường gặp về "người quản lý của một gia đình quí tộc"
Người quản lý của một gia đình quí tộc tiếng Anh là gì?
Người quản lý của một gia đình quí tộc tiếng Anh là "majordomo" (danh từ), nghĩa là: Người quản lý của một gia đình quí tộc, chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng ngày của gia đình.
"majordomo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"majordomo" nghĩa tiếng Việt là "người quản lý của một gia đình quí tộc". Majordomo là người quản lý trong các gia đình quý tộc, thường đảm nhận vai trò điều hành.
Phát âm "majordomo" như thế nào?
"majordomo" có phiên âm IPA /ˌmeɪ.dʒəˈdəʊ.məʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "majordomo"?
Người quản lý đã tổ chức bữa tiệc lớn cho gia đình quý tộc. — The majordomo organized the grand banquet for the noble family.