The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người quản trị tiếng Anh là gì?

người quản trị tiếng Anh là administrator /ədˈmɪnəˌstreɪtər/. Người quản trị là người có trách nhiệm quản lý và điều hành một tổ chức, hệ thống hoặc trang web.

Hình minh hoạ "người quản trị" tiếng Anh là "administrator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

administrator

Danh từ
/ədˈmɪnəˌstreɪtər/

Ví dụ câu với người quản trị / administrator

  1. 1

    Người quản trị hệ thống cần có kiến thức về mạng và bảo mật.

    The system administrator is responsible for maintaining the network security.

  2. 2

    Người quản trị trang web cập nhật nội dung thường xuyên.

    The website administrator updates the content regularly.

Ghi chú dùng từ người quản trị

Người quản trị thường được gọi là 'admin' trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'manager' (quản lý), 'supervisor' (giám sát), 'moderator' (người điều hành).

Video minh hoạ người quản trị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người quản trị

Câu hỏi thường gặp về "người quản trị"

Người quản trị tiếng Anh là gì?

Người quản trị tiếng Anh là "administrator" (danh từ), nghĩa là: Người quản trị là người có trách nhiệm quản lý và điều hành một tổ chức, hệ thống hoặc trang web.

"administrator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"administrator" nghĩa tiếng Việt là "người quản trị". Người quản trị thường được gọi là 'admin' trong tiếng Anh.

Phát âm "administrator" như thế nào?

"administrator" có phiên âm IPA /ədˈmɪnəˌstreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "administrator"?

The system administrator is responsible for maintaining the network security. — Người quản trị hệ thống cần có kiến thức về mạng và bảo mật.