Tiếng Việt
Người sửa chữa tiếng Anh là gì?
người sửa chữa tiếng Anh là repairman /rɪˈpɛrˌmæn/. Người chuyên sửa chữa các thiết bị hoặc máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
repairman
Ví dụ câu với người sửa chữa / repairman
- 1
Người sửa chữa đã khắc phục sự cố của máy tính của tôi.
The repairman fixed my computer problem.
- 2
Chúng tôi gọi người sửa chữa ống nước khi bị rò rỉ.
We called the repairman when the pipe leaked.
Ghi chú dùng từ người sửa chữa
Người sửa chữa là người chuyên nghiệp trong việc sửa chữa các thiết bị. Các từ liên quan: 'technician' (kỹ thuật viên), 'maintenance' (bảo trì), 'service' (dịch vụ).
Video minh hoạ người sửa chữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với người sửa chữa
Câu hỏi thường gặp về "người sửa chữa"
Người sửa chữa tiếng Anh là gì?
Người sửa chữa tiếng Anh là "repairman" (danh từ), nghĩa là: Người chuyên sửa chữa các thiết bị hoặc máy móc.
"repairman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"repairman" nghĩa tiếng Việt là "người sửa chữa". Người sửa chữa là người chuyên nghiệp trong việc sửa chữa các thiết bị.
Phát âm "repairman" như thế nào?
"repairman" có phiên âm IPA /rɪˈpɛrˌmæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "repairman"?
The repairman fixed my computer problem. — Người sửa chữa đã khắc phục sự cố của máy tính của tôi.