Tiếng Việt
Người sửa chữa máy móc tiếng Anh là gì?
người sửa chữa máy móc tiếng Anh là machinery mechanic /məˈʃinəri məˈkænɪk/. Thợ sửa chữa các loại máy móc, thiết bị cơ khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
machinery mechanic
Ví dụ câu với người sửa chữa máy móc / machinery mechanic
- 1
Anh ấy là một thợ sửa chữa máy móc giỏi trong nhà máy.
He is a skilled machinery mechanic at the factory.
- 2
Chúng tôi cần một người sửa chữa máy móc để bảo trì thiết bị.
We need a machinery mechanic to maintain the equipment.
Ghi chú dùng từ người sửa chữa máy móc
Người sửa chữa máy móc là người chuyên sửa chữa và bảo trì các thiết bị cơ khí. Các từ liên quan: repairman (thợ sửa chữa), technician (kỹ thuật viên), engineer (kỹ sư).
Video minh hoạ người sửa chữa máy móc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người sửa chữa máy móc
Câu hỏi thường gặp về "người sửa chữa máy móc"
Người sửa chữa máy móc tiếng Anh là gì?
Người sửa chữa máy móc tiếng Anh là "machinery mechanic" (danh từ), nghĩa là: Thợ sửa chữa các loại máy móc, thiết bị cơ khí.
"machinery mechanic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"machinery mechanic" nghĩa tiếng Việt là "người sửa chữa máy móc". Người sửa chữa máy móc là người chuyên sửa chữa và bảo trì các thiết bị cơ khí.
Phát âm "machinery mechanic" như thế nào?
"machinery mechanic" có phiên âm IPA /məˈʃinəri məˈkænɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "machinery mechanic"?
He is a skilled machinery mechanic at the factory. — Anh ấy là một thợ sửa chữa máy móc giỏi trong nhà máy.