Tiếng Việt
Bảo dưỡng tiếng Anh là gì?
bảo dưỡng tiếng Anh là Maintain /meɪnˈteɪn/. Bảo dưỡng là quá trình kiểm tra, sửa chữa và giữ gìn để thiết bị hoặc phương tiện hoạt động tốt và lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Maintain
Ví dụ câu với bảo dưỡng / Maintain
- 1
Chúng tôi cần bảo dưỡng xe ô tô định kỳ để đảm bảo an toàn.
We need to maintain the car regularly to ensure safety.
- 2
Việc bảo dưỡng máy móc giúp giảm thiểu sự cố và tăng tuổi thọ.
Maintaining machinery helps reduce failures and extend lifespan.
Ghi chú dùng từ bảo dưỡng
Bảo dưỡng liên quan đến việc duy trì hoạt động của thiết bị hoặc phương tiện. Các từ liên quan gồm 'service' (dịch vụ), 'repair' (sửa chữa), 'inspection' (kiểm tra).
Video minh hoạ bảo dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo dưỡng
- Bảo dưỡng xeService a vehicle
- bảo dưỡng bê tôngconcrete curing
- Bảo dưỡng định kỳPeriodic maintenance
- bảoTell someone to do something
- dưỡngto be nourished
- sự bảo dưỡngmaintenance
- người bảo dưỡngmaintenance worker
- Bảo trì bảo dưỡngMaintenance
- người sửa chữa và bảo dưỡng đường dây điện thoạitelephone line technician
- Bảo anSecurity Guard
- bảo ôninsulation
- bảo vệsecurity guard
Câu hỏi thường gặp về "bảo dưỡng"
Bảo dưỡng tiếng Anh là gì?
Bảo dưỡng tiếng Anh là "Maintain" (động từ), nghĩa là: Bảo dưỡng là quá trình kiểm tra, sửa chữa và giữ gìn để thiết bị hoặc phương tiện hoạt động tốt và lâu dài.
"Maintain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Maintain" nghĩa tiếng Việt là "bảo dưỡng". Bảo dưỡng liên quan đến việc duy trì hoạt động của thiết bị hoặc phương tiện.
Phát âm "Maintain" như thế nào?
"Maintain" có phiên âm IPA /meɪnˈteɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Maintain"?
We need to maintain the car regularly to ensure safety. — Chúng tôi cần bảo dưỡng xe ô tô định kỳ để đảm bảo an toàn.