Tiếng Việt
Người tập thể hình tiếng Anh là gì?
người tập thể hình tiếng Anh là bodybuilder /ˈbɑdi ˈbɪldər/. Người tập luyện thể hình để phát triển cơ bắp và vóc dáng săn chắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bodybuilder
Ví dụ câu với người tập thể hình / bodybuilder
- 1
Anh ấy là một người tập thể hình nổi tiếng trong cộng đồng.
He is a famous bodybuilder in the community.
- 2
Cô ấy đã dành nhiều năm để trở thành một người tập thể hình chuyên nghiệp.
She has spent years becoming a professional bodybuilder.
Ghi chú dùng từ người tập thể hình
Người tập thể hình là người rèn luyện cơ thể để tăng cường cơ bắp. Các thuật ngữ liên quan: 'muscle' (cơ bắp), 'training' (luyện tập), 'fitness' (thể hình).
Video minh hoạ người tập thể hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tập thể hình
Câu hỏi thường gặp về "người tập thể hình"
Người tập thể hình tiếng Anh là gì?
Người tập thể hình tiếng Anh là "bodybuilder" (danh từ), nghĩa là: Người tập luyện thể hình để phát triển cơ bắp và vóc dáng săn chắc.
"bodybuilder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bodybuilder" nghĩa tiếng Việt là "người tập thể hình". Người tập thể hình là người rèn luyện cơ thể để tăng cường cơ bắp.
Phát âm "bodybuilder" như thế nào?
"bodybuilder" có phiên âm IPA /ˈbɑdi ˈbɪldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bodybuilder"?
He is a famous bodybuilder in the community. — Anh ấy là một người tập thể hình nổi tiếng trong cộng đồng.