Tiếng Việt
Thể hình tiếng Anh là gì?
thể hình tiếng Anh là physique /fəˈzik/. Dáng vóc, hình thể của cơ thể người hoặc động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
physique
Ví dụ câu với thể hình / physique
- 1
Anh ấy có một thể hình săn chắc và cân đối.
He has a well-built physique.
- 2
Thể hình của cô ấy phù hợp với môn thể thao điền kinh.
Her physique is suitable for athletics.
Ghi chú dùng từ thể hình
Thể hình đề cập đến hình dáng và cấu trúc của cơ thể. Các từ liên quan gồm 'body' (cơ thể), 'build' (dáng vóc), 'physiognomy' (tướng mạo).
Video minh hoạ thể hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể hình
Câu hỏi thường gặp về "thể hình"
Thể hình tiếng Anh là gì?
Thể hình tiếng Anh là "physique" (danh từ), nghĩa là: Dáng vóc, hình thể của cơ thể người hoặc động vật.
"physique" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"physique" nghĩa tiếng Việt là "thể hình". Thể hình đề cập đến hình dáng và cấu trúc của cơ thể.
Phát âm "physique" như thế nào?
"physique" có phiên âm IPA /fəˈzik/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "physique"?
He has a well-built physique. — Anh ấy có một thể hình săn chắc và cân đối.