Tiếng Việt
Người tập yoga tiếng Anh là gì?
người tập yoga tiếng Anh là yoga practitioner /ˈjoʊɡə prækˈtɪʃənər/. Người thường xuyên tập yoga để nâng cao sức khỏe và linh hoạt cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yoga practitioner
Ví dụ câu với người tập yoga / yoga practitioner
- 1
Anh ấy là một người tập yoga hàng ngày để giảm căng thẳng.
He practices yoga daily to reduce stress.
- 2
Cô ấy đã trở thành một người tập yoga sau khi bắt đầu lớp học mới.
She became a yoga practitioner after starting a new class.
Ghi chú dùng từ người tập yoga
Người tập yoga là người thực hành yoga để nâng cao sức khỏe. Các từ liên quan: 'asana' (tư thế yoga), 'meditation' (thiền), 'flexibility' (dẻo dai).
Video minh hoạ người tập yoga
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tập yoga
- tậpnotebook
- ngườihuman
- tập yogado yoga
- người tập gymgym-goer
- người tu hànhreligious practitioner
- bác sĩ đa khoageneral practitioner
- người tập thể hìnhbodybuilder
- Người chơi hệ tâm linhSpiritual Practitioner
- chuyên ngành bác sĩ đa khoageneral practitioner major
- chứng chỉ hành nghề kế toánaccounting practitioner certificate
Câu hỏi thường gặp về "người tập yoga"
Người tập yoga tiếng Anh là gì?
Người tập yoga tiếng Anh là "yoga practitioner" (danh từ), nghĩa là: Người thường xuyên tập yoga để nâng cao sức khỏe và linh hoạt cơ thể.
"yoga practitioner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yoga practitioner" nghĩa tiếng Việt là "người tập yoga". Người tập yoga là người thực hành yoga để nâng cao sức khỏe.
Phát âm "yoga practitioner" như thế nào?
"yoga practitioner" có phiên âm IPA /ˈjoʊɡə prækˈtɪʃənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yoga practitioner"?
He practices yoga daily to reduce stress. — Anh ấy là một người tập yoga hàng ngày để giảm căng thẳng.